Thị trường hồ tiêu Việt Nam đang trải qua một giai đoạn đầy biến động và nghịch lý. Giá hồ tiêu liên tục tăng cao, đạt mức kỷ lục trong nhiều năm qua, khiến “vàng đen” trở thành tâm điểm chú ý của giới đầu tư và người tiêu dùng. Tuy nhiên, đằng sau bức tranh tươi sáng về giá cả là những khó khăn chồng chất mà cả nông dân và doanh nghiệp xuất khẩu đang phải đối mặt.
- Tìm hiểu về chuỗi cung ứng hồ tiêu Việt Nam
- 5 chiến lược giúp doanh nghiệp hồ tiêu vượt sóng
- 5 bí quyết giúp đại lý hồ tiêu thành công
- 5 mẹo giúp nông dân trồng tiêu không bị ép giá
- Kỹ thuật trồng tiêu cho người mới

Farmvina nhận được nhiều câu hỏi từ độc giả, trong đó nổi bật là chia sẻ từ bạn Lê Hải trên Facebook của Farmvina:
Thắc mắc của bạn Lê Hải cũng là câu hỏi của nhiều nông dân trồng hồ tiêu Việt Nam thời điểm này. Do vậy, Farmvina sẽ đồng hành cùng bạn khám phá câu trả lời nhưng trước hết chúng ta hãy cùng điểm qua những thực tế thị trường hiện tại:
Giá tiêu tăng cao, nhưng nông dân vẫn chưa vội bán
Giá hồ tiêu đã liên tục tăng trong thời gian qua, và dự báo sẽ tiếp tục tăng, mặc dù với tốc độ chậm hơn. Theo Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương), nguyên nhân chính là do nguồn cung hồ tiêu đang thiếu hụt nghiêm trọng, trong khi nhu cầu từ các thị trường lớn như châu Âu, Mỹ và Trung Quốc đang hồi phục mạnh mẽ sau đại dịch.

Cụ thể, sản lượng hồ tiêu Việt Nam năm 2024 giảm mạnh gần 15% (dự báo đạt 157.000 tấn), trong đó tỷ lệ tiêu chết lên tới 9% và 4% tái canh. Đây là mức giảm sản lượng lớn nhất trong nhiều năm qua, chủ yếu do ảnh hưởng của hiện tượng El Nino gây ra những biến đổi bất thường về thời tiết, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất cây hồ tiêu.
Bên cạnh đó, diện tích trồng hồ tiêu cũng đang có xu hướng thu hẹp do những năm qua giá cả bấp bênh, chi phí đầu tư cao và chuyển đổi sang các loại cây trồng khác có lợi nhuận hơn.
Cơn Sốt Hồ Tiêu Trở Lại: Vì Sao Có Thể Chạm 400.000 đồng/kg?
Hiện tại, giá tiêu tăng cao chưa đủ sức hấp dẫn để nông dân bán ra ồ ạt. Giá các loại nông sản khác như sầu riêng, cà phê cũng đang ở mức cao, giúp họ có đủ khả năng tài chính để “găm hàng” chờ giá tiêu tăng cao hơn nữa.
Theo ông Phạm Văn Tuấn, Giám đốc Hợp tác xã Nông nghiệp Việt Đức (huyện Cư Kuin, tỉnh Đắk Lắk), “Năm nay, giá tiêu liên tục tăng cao nhưng người dân không bị áp lực bán sớm như những năm trước đây, bởi giá các loại nông sản khác cũng đang tăng, giúp bà con có thu nhập ổn định.”
Doanh nghiệp xuất khẩu “méo mặt” tìm tiêu
Tình trạng thiếu hụt nguồn cung đã đẩy giá tiêu trong nước lên cao, khiến các doanh nghiệp xuất khẩu phải đau đầu tìm kiếm nguồn cung từ nước ngoài bên cạnh sản lượng đã có trong nước.
Thống kê từ Hiệp hội Hồ tiêu và Cây gia vị Việt Nam (VPSA) cho thấy, trong 6 tháng đầu năm 2024, Việt Nam đã nhập khẩu hơn 18.000 tấn hồ tiêu, tăng 19% so với cùng kỳ năm ngoái. Các thị trường nhập khẩu chính là Campuchia, Indonesia và Brazil.
Việc nông dân “găm hàng” và giá cước vận tải biển tăng cao càng làm khó khăn thêm cho các doanh nghiệp xuất khẩu. Họ phải đối mặt với tình trạng “tiến thoái lưỡng nan”: không có hàng để bán hoặc có hàng để bán nhưng càng bán càng lỗ.
Vì sao doanh nghiệp phải nhập khẩu tiêu?
Việc doanh nghiệp xuất khẩu không thu mua tiêu từ nông dân mà lại nhập khẩu từ nước ngoài có nhiều nguyên nhân phức tạp, không chỉ đơn giản là vấn đề giá cả. Dưới đây là một số lý do chính:
Chất lượng tiêu thu mua trong nước không đồng đều: Tiêu của nông dân thường có chất lượng không đồng đều, khó đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về kích thước, màu sắc, độ ẩm và hàm lượng tinh dầu của thị trường quốc tế. Trong khi đó, tiêu nhập khẩu đã được xử lý và phân loại kỹ càng, đảm bảo chất lượng ổn định để có thể bán ngay.
Số lượng không đủ lớn: Nông dân thường sản xuất với quy mô nhỏ lẻ, không thể cung cấp số lượng lớn tiêu theo yêu cầu của các đơn hàng xuất khẩu. Doanh nghiệp cần nguồn cung ổn định và số lượng lớn để đảm bảo tiến độ giao hàng và duy trì uy tín với khách hàng.
Thiếu liên kết giữa nông dân và doanh nghiệp: Mối liên kết giữa nông dân và doanh nghiệp còn yếu, thiếu các hợp đồng bao tiêu sản phẩm và cam kết về giá cả. Điều này khiến doanh nghiệp khó khăn trong việc thu mua tiêu từ nông dân với số lượng lớn và chất lượng ổn định.
Chi phí thu mua và vận chuyển: Chi phí thu mua tiêu từ nhiều hộ nông dân nhỏ lẻ và vận chuyển đến nhà máy chế biến có thể cao hơn so với việc nhập khẩu từ các nước khác, đặc biệt là khi phải gom hàng số lượng ít từ nhiều nơi khác nhau.
Rủi ro về nguồn cung: Thời tiết, dịch bệnh và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến sản lượng tiêu của nông dân, gây ra rủi ro về nguồn cung cho doanh nghiệp. Nhập khẩu tiêu từ các thị trường khác giúp doanh nghiệp đa dạng hóa nguồn cung và giảm thiểu rủi ro. Các doanh nghiệp thường đã dự đoán được việc này nên đã có kế hoạch làm việc với các đối tác xuất khẩu tiêu nước ngoài cách đây nhiều tháng.
Giá cả cạnh tranh: Trong một số trường hợp, giá tiêu nhập khẩu có thể thấp hơn so với giá tiêu trong nước do các yếu tố như chi phí sản xuất thấp hơn, chính sách hỗ trợ xuất khẩu của nước sở tại hoặc biến động tỷ giá hối đoái. Tuy nhiên, không phải lúc nào giá tiêu nhập khẩu cũng thấp hơn giá tiêu trong nước. Giá cả phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chất lượng, chủng loại, thời điểm và thị trường.
Doanh nghiệp sẽ cân nhắc tất cả các yếu tố này để đưa ra quyết định nhập khẩu hay thu mua từ nông dân, nhưng có thể thấy việc nhập khẩu tiêu là bước đi cần thiết để doanh nghiệp ổn định nguồn hàng. Doanh nghiệp sẵn sàng tốn chi phí nhiều hơn để giữ uy tín với các đối tác xuất khẩu.
Hệ lụy của nghịch lý mua tiêu về để xuất và giải pháp
Nghịch lý này không chỉ gây khó khăn cho doanh nghiệp mà còn ảnh hưởng đến cả nền kinh tế. Việc nhập khẩu tiêu với số lượng lớn có thể gây áp lực giảm giá lên tiêu trong nước, ảnh hưởng đến thu nhập của nông dân. Việt Nam cũng có thể mất dần vị thế là nước xuất khẩu hồ tiêu hàng đầu thế giới nếu không kiểm soát được tình trạng nhập để xuất.
Để giải quyết vấn đề này, cần có sự chung tay của cả nhà nước, doanh nghiệp và nông dân. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ nông dân tiếp cận thông tin thị trường, dự báo giá cả và kỹ thuật canh tác để họ có thể đưa ra quyết định sản xuất và bán hàng hợp lý.
Doanh nghiệp cần xây dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài với nông dân, đảm bảo giá cả thu mua ổn định và công bằng để khuyến khích họ bán tiêu. Nông dân cũng cần nâng cao nhận thức về sản xuất theo tiêu chuẩn, hợp tác với nhau để tăng quy mô sản xuất và đáp ứng yêu cầu của thị trường.
Bên cạnh đó, việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các giống hồ tiêu mới có năng suất cao, kháng bệnh tốt và thích ứng với biến đổi khí hậu cũng là một giải pháp quan trọng để tăng cường nguồn cung hồ tiêu trong nước. Đồng thời, cần đẩy mạnh các hoạt động quảng bá và xây dựng thương hiệu cho hồ tiêu Việt Nam trên thị trường quốc tế để nâng cao giá trị và sức cạnh tranh của sản phẩm.
Tương lai nào cho hồ tiêu Việt?
Ngành hạt tiêu Việt Nam đang đứng trước ngã rẽ đầy thách thức. Mặc dù đạt được những thành tựu nhất định, ngành này vẫn phải đối mặt với nhiều khó khăn, từ diện tích cây cần tái canh lớn, vườn tiêu già cỗi, sâu bệnh hoành hành, đến tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu.
Theo ông Đỗ Hà Nam, Chủ tịch Hiệp hội Hồ tiêu Việt Nam (VPA), việc canh tác thiếu quy hoạch, lạm dụng phân bón vô cơ đã dẫn đến tình trạng cây tiêu thoái hóa, sâu bệnh bùng phát. Bên cạnh đó, hàng rào kỹ thuật khắt khe về an toàn vệ sinh thực phẩm từ các thị trường cao cấp như Hoa Kỳ, châu Âu, Nhật Bản cũng là một trở ngại lớn.
Quy mô sản xuất nhỏ lẻ, chủ yếu là hộ gia đình (dưới 1 héc-ta/hộ), khiến việc kiểm soát chất lượng và đáp ứng các đơn hàng lớn trở nên khó khăn. Người trồng tiêu vẫn còn thiếu kiến thức về giống cây, kỹ thuật chăm sóc và công nghệ sau thu hoạch. Mặc dù có những mô hình sản xuất hiệu quả, nhưng việc nhân rộng và hoàn thiện quy trình canh tác bền vững vẫn chưa được chú trọng.
Diện tích trồng tiêu tăng nhanh chóng, vượt xa quy hoạch của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn*, dẫn đến tình trạng canh tác không kiểm soát, lạm dụng hóa chất, ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất và chất lượng sản phẩm. Thời tiết bất lợi và chi phí sản xuất tăng cao cũng là những yếu tố khiến người nông dân gặp nhiều rủi ro.
Giới chuyên gia nhận định, ngành hạt tiêu Việt Nam đang phát triển nóng nhưng thiếu bền vững. Thiếu sự liên kết chặt chẽ trong chuỗi giá trị, việc sử dụng hóa chất tràn lan đã ảnh hưởng đến chất lượng và an toàn thực phẩm, gây khó khăn cho xuất khẩu trong bối cảnh các nước nhập khẩu ngày càng thắt chặt kiểm soát.
Việc đẩy mạnh nhập khẩu tiêu là một giải pháp tình thế để đáp ứng nhu cầu xuất khẩu trong bối cảnh thiếu hụt nguồn cung trong nước. Tuy nhiên, về lâu dài, Việt Nam cần tập trung tăng cường sản xuất, nâng cao chất lượng và xây dựng thương hiệu để giữ vững vị thế là nước xuất khẩu hồ tiêu hàng đầu thế giới.
Dự báo tình trạng thiếu hụt nguồn cung hồ tiêu so với nhu cầu sẽ còn tiếp tục trong thời gian tới. Tuy nhiên, với sự nỗ lực của tất cả các bên liên quan, ngành hồ tiêu Việt Nam hoàn toàn có thể vượt qua giai đoạn khó khăn này và tiếp tục khẳng định vị thế là một trong những nhà sản xuất và xuất khẩu hồ tiêu hàng đầu thế giới.
* Dù mục tiêu đến năm 2030 của Bộ Nông nghiệp là giữ diện tích tiêu ở mức 50.000 ha, sản lượng 140.000 tấn/năm, nhưng thực tế từ 2016 diện tích đã lên tới 80.000 ha và dự kiến sản lượng sẽ đạt 200.000 tấn/năm. Sự tăng trưởng nóng này dẫn đến canh tác thiếu kiểm soát, lạm dụng hóa chất, giống kém chất lượng, khiến nhiều vườn tiêu giảm năng suất nghiêm trọng hoặc mất trắng.
Farmvina






